Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vật lý, thiên văn và kỹ thuật / Electricity

magnetic field

field describing magnetic influence in space

n.L1 Cốt lõiB2

磁场

Định nghĩa tiếng Anh a field describing magnetic influence in space, including forces on moving charges and magnets

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.