Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vật lý, thiên văn và kỹ thuật / Electricity

insulator

material strongly limiting electric charge movement

n.L1 Cốt lõiB2

绝缘体;绝缘材料

Định nghĩa tiếng Anh

a material that strongly limits the movement of electric charge under specified conditions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.