Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Vật lý, thiên văn và kỹ thuật / Electricity

electricity

phenomena and energy use associated with electric charge

n.L1 Cốt lõiB1

电;电力

Định nghĩa tiếng Anh

phenomena associated with electric charge, especially its movement and use to transfer energy

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.