Vật lý, thiên văn và kỹ thuật
electricity
n.L1 Cốt lõiB1
电;电力
Định nghĩa tiếng Anh phenomena associated with electric charge, especially its movement and use to transfer energy
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.