Vật lý, thiên văn và kỹ thuật
potential energy
n.L1 Cốt lõiB2
势能
Định nghĩa tiếng Anh energy associated with a system's position or configuration in an interaction
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.