Vật lý, thiên văn và kỹ thuật
trajectory
n.L2 Tập trung thêmC1
轨迹;运动路径
Định nghĩa tiếng Anh the path followed by a moving object through space
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.