Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệm / Laboratory Procedures

distillation

separation using differences in volatility

n.L2 Tập trung thêmC1

蒸馏;蒸馏法

Định nghĩa tiếng Anh

a separation process that uses differences in volatility through vaporization and subsequent condensation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.