Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệm / Laboratory Procedures

pipette

instrument for transferring small liquid volumes

n.L2 Tập trung thêmC1

移液管;移液器

Định nghĩa tiếng Anh

a laboratory instrument designed to transfer a small quantity of liquid, often with controlled volume

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.