Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệm
corrosive
adj.L2 Tập trung thêmB2
有腐蚀性的
Định nghĩa tiếng Anh able to damage or destroy materials or living tissue through chemical action
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.