Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệm / Compounds

organic compound

carbon based compound in organic chemistry

n.L2 Tập trung thêmB2

有机化合物

Định nghĩa tiếng Anh

a carbon-based compound in the class studied in organic chemistry, usually containing carbon-hydrogen bonds

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.