Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệm / Elements

metal

material or element with metallic properties

n.L1 Cốt lõiB1

金属

Định nghĩa tiếng Anh

an element or material typically able to conduct heat and electricity and often capable of being shaped

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.