Hóa học, vật liệu và khoa học phòng thí nghiệm
element
n.L1 Cốt lõiB2
元素;单质
Định nghĩa tiếng Anh a chemical type of atom identified by its number of protons, or a pure substance containing only that type
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.