Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe, y học và sinh học người / Health Behavior

self-medicate

use substance to treat own condition without professional direction

v.L2 Tập trung thêmC1

自行用药;自行使用物质缓解症状

Định nghĩa tiếng Anh to use medicine or another substance to manage one's own symptoms without appropriate professional guidance

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.