Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe, y học và sinh học người / Exercise

physical activity

body movement requiring energy

n.L1 Cốt lõiB1

身体活动;体力活动

Định nghĩa tiếng Anh body movement produced by muscles that uses energy, including exercise and everyday activities

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.