Sức khỏe, y học và sinh học người
health disparity
n.L2 Tập trung thêmC1
健康差异;健康不平等
Định nghĩa tiếng Anh a difference in health or healthcare between groups, especially one linked to social or economic disadvantage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.