Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe, y học và sinh học người / Public Health

health disparity

unequal health outcome associated with disadvantage

n.L2 Tập trung thêmC1

健康差异;健康不平等

Định nghĩa tiếng Anh

a difference in health or healthcare between groups, especially one linked to social or economic disadvantage

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.