Sức khỏe, y học và sinh học người
deficiency
n.L2 Tập trung thêmB2
(营养素)缺乏;不足
Định nghĩa tiếng Anh a lack of enough of a nutrient needed for the body to function normally
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.