Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sức khỏe, y học và sinh học người / Human Body

liver

organ processing nutrients and other substances

n.L2 Tập trung thêmB2

肝脏

Định nghĩa tiếng Anh a large abdominal organ that processes nutrients and other substances, makes bile, and performs many metabolic functions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.