Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Resource Depletion

overexploit

use a resource faster than it can recover or remain available

v.L2 Tập trung thêmC1

过度开发;过度利用

Định nghĩa tiếng Anh to use a natural resource so intensively that its supply or ability to recover is damaged

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.