Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Resource Depletion

fossil fuel

fuel such as coal, oil, or natural gas

n.L1 Cốt lõiB2

化石燃料

Định nghĩa tiếng Anh

a fuel such as coal, oil, or natural gas formed from ancient organic material over geological time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.