Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Environmental Change
ice sheet
extensive glacial ice covering a large land area
冰盖
Định nghĩa tiếng Anh
a vast, continuous mass of glacial ice covering a large area of land
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.