Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Environmental Change

glacier

large mass of accumulated ice moving under its own weight

n.L2 Tập trung thêmB2

冰川

Định nghĩa tiếng Anh

a persistent mass of land ice formed mainly from accumulated snow that moves under its own weight

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.