Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Water Systems

aquifer

underground material that can supply useful quantities of groundwater

n.L2 Tập trung thêmC1

含水层

Định nghĩa tiếng Anh

a permeable layer of rock or sediment that stores and transmits enough groundwater to supply wells or springs

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.