Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất
watershed
n.L2 Tập trung thêmC1
流域;集水区
Định nghĩa tiếng Anh an area of land from which water drains toward a common river, lake, or other outlet
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.