Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Oceans
ocean current
large-scale flow of seawater in a particular direction
洋流
Định nghĩa tiếng Anh
a continuing movement of seawater in a particular direction within the ocean
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.