Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Conservation

recycle

process used materials so they can be used again

v.L1 Cốt lõiB1

回收利用;再生利用

Định nghĩa tiếng Anh

to process used or discarded material so that it can be made into useful material or products again

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.