Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Natural Disasters

drought

prolonged shortage of precipitation and available water

n.L1 Cốt lõiB2

干旱;旱灾

Định nghĩa tiếng Anh

an extended period of unusually low rainfall or other water shortage that affects a region

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.