Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Môi trường, khí hậu và khoa học Trái Đất / Climate

climate

usual weather patterns over many years

n.L1 Cốt lõiB1

气候

Định nghĩa tiếng Anh

the usual pattern of weather in a place, including its averages and variation over many years

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.