Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Biodiversity

native species

species occurring naturally in a particular area

n.L1 Cốt lõiB2

本地物种;原生物种

Định nghĩa tiếng Anh

a species that occurs naturally in an area rather than being brought there through human activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.