Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems

carrying capacity

maximum population size an environment can sustain

n.L2 Tập trung thêmC1

环境容纳量;承载力

Định nghĩa tiếng Anh

the maximum population size that an environment can sustain over time with its available resources and conditions

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.