Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems

nutrient cycle

circulation of nutrients through organisms and their surroundings

n.L2 Tập trung thêmB2

养分循环;营养物质循环

Định nghĩa tiếng Anh

the repeated movement and reuse of nutrients between living organisms and the nonliving parts of an ecosystem

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.