Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems

decomposer

organism obtaining nutrients by breaking down dead organic matter

n.L2 Tập trung thêmC1

分解者

Định nghĩa tiếng Anh

an organism, such as a fungus or bacterium, that obtains nutrients by breaking down dead organic material

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.