Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems
herbivore
animal whose diet consists mainly of plant material
植食动物;食草动物
Định nghĩa tiếng Anh
an animal that feeds mainly on plants or plant material
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.