Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems

herbivore

animal whose diet consists mainly of plant material

n.L2 Tập trung thêmB2

植食动物;食草动物

Định nghĩa tiếng Anh

an animal that feeds mainly on plants or plant material

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.