Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
prey
n.L1 Cốt lõiB2
猎物;被捕食的动物
Định nghĩa tiếng Anh an animal or animals that another animal hunts and eats
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.