Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems
predator
animal that captures other animals for food
捕食者;捕食性动物
Định nghĩa tiếng Anh
an animal that hunts and eats other animals
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.