Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Ecosystems

ecological niche

way a species uses resources and interacts with its environment

n.L2 Tập trung thêmC1

生态位

Định nghĩa tiếng Anh

the combination of conditions, resources, and ecological interactions through which a species lives and reproduces

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.