Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Plant Biology

nectar

sweet plant secretion that attracts feeding animals

n.L2 Tập trung thêmB2

花蜜;植物分泌的甜液

Định nghĩa tiếng Anh

a sugary liquid produced by plants, often in flowers, that provides food for visiting animals

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.