Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
life cycle
n.L1 Cốt lõiB1
生命周期;生活史
Định nghĩa tiếng Anh the series of stages through which an organism develops and reproduces, continuing the same sequence in the next generation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.