Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Genetics

dominant allele

gene variant expressed when paired with a recessive variant

n.L3 Mở rộngC1

显性等位基因

Định nghĩa tiếng Anh

a gene variant whose effect on a particular trait appears when it is paired with a recessive variant

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.