Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
gene pool
基因库(种群中全部基因变体的总和)
Định nghĩa tiếng Anh the complete collection of gene variants present in a population at a particular time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.