Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Genetics

chromosome

cellular structure carrying genetic material

n.L2 Tập trung thêmC1

染色体

Định nghĩa tiếng Anh

an organized structure of DNA and associated proteins that carries genetic information in a cell

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.