Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Evolution

diversify

develop into a greater variety of evolutionary forms

v.L2 Tập trung thêmC1

发生多样化;演化出多种类型

Định nghĩa tiếng Anh

to evolve into a greater variety of forms or lineages over successive generations

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.