Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
descend from
v.L2 Tập trung thêmB2
由……传衍而来;是……的后代
Định nghĩa tiếng Anh to have developed through generations from a particular ancestral organism or group
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.