Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Evolution

fossil record

fossil evidence of life through geological time

n.L2 Tập trung thêmB2

化石记录

Định nghĩa tiếng Anh

the accumulated evidence from fossils showing what organisms lived in the past and how life changed over time

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.