Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Evolution

common ancestor

ancestral organism shared by different descendants

n.L2 Tập trung thêmB2

共同祖先

Định nghĩa tiếng Anh

an ancestral organism from which two or more different organisms or groups descended

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.