Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
dormant
adj.L2 Tập trung thêmB2
休眠的;暂时停止生长或活动的
Định nghĩa tiếng Anh alive but temporarily showing little activity or growth until conditions become suitable
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.