TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.876)

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học

dormant

adj.L2 Tập trung thêmB2

休眠的;暂时停止生长或活动的

Định nghĩa tiếng Anh alive but temporarily showing little activity or growth until conditions become suitable

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.