Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
mammal
n.L1 Cốt lõiB1
哺乳动物
Định nghĩa tiếng Anh an animal of the class whose females produce milk for their young and whose members have hair at some life stage
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.