Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Species

invertebrate

animal that lacks a backbone

n.L2 Tập trung thêmC1

无脊椎动物

Định nghĩa tiếng Anh

an animal without a backbone, including animals such as insects, snails, and jellyfish

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.