Sinh học, tiến hóa và sinh thái học
migration
n.L1 Cốt lõiB2
动物迁徙
Định nghĩa tiếng Anh the regular or seasonal movement of animals between habitats or regions
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.