Từ vựng TOEFL

2.876 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Sinh học, tiến hóa và sinh thái học / Animal Behavior

migrate

move regularly between habitats or regions

v.L1 Cốt lõiB1

迁徙

Định nghĩa tiếng Anh

to move regularly or seasonally from one habitat or region to another

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.